bernard mannes baruch

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bernard Mannes Baruch: một cố vấn kinh tế người Mỹ, từng phục vụ các Tổng thống Hoa Kỳ (1870-1965). Tên này chỉ một người cụ thể, không phải một khái niệm chung.

dụ sử dụng
  • (Bernard Mannes Baruch một cố vấn kinh tế nổi bật cho một số tổng thống Hoa Kỳ.)
  • (Các chính sách của Bernard Mannes Baruch đã ảnh hưởng đến kế hoạch kinh tế sau chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baruch Plan": Kế hoạch Baruch, một đề xuất của Bernard Mannes Baruch về kiểm soát năng lượng nguyên tử quốc tế sau Thế chiến II.
    • The Baruch Plan was presented to the United Nations in 1946. (Kế hoạch Baruch đã được trình bày trước Liên Hợp Quốc vào năm 1946.)
Biến thể từ gần giống
  • Baruch (tên viết tắt thông dụng): Dùng để chỉ Bernard Mannes Baruch trong các văn bản lịch sử.
    • Baruch's advice was highly valued by President Woodrow Wilson. (Lời khuyên của Baruch được Tổng thống Woodrow Wilson đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Cố vấn kinh tế: economic advisor (chức danh, không phải tên riêng).
  • Nhà tài chính: financier ( Baruch cũng một nhà đầu tài chính thành công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "Sitting on the sidelines": Một thành ngữ Baruch thường dùng, nghĩa đứng ngoài cuộc chơi, không tham gia tích cực.
    • Baruch often advised presidents to avoid sitting on the sidelines during economic crises. (Baruch thường khuyên các tổng thống tránh đứng ngoài cuộc trong các cuộc khủng hoảng kinh tế.)